on the whole

on the whole

On the whole, the team was pleased with the project's outcome.

Định nghĩa

Thành ngữ (trạng từ): "on the whole" có nghĩa nhìn chung, xét về tổng thể, hoặc nói chung. Thành ngữ này được dùng để đưa ra một nhận xét tổng quát sau khi đã cân nhắc tất cả các khía cạnh, bỏ qua các chi tiết nhỏ hoặc ngoại lệ.

dụ sử dụng
  • (Nhìn chung, tôi nghĩ dự án đã thành công.)
  • (Thời tiết mưa, nhưng xét về tổng thể, chúng tôi đã một kỳ nghỉ tốt.)
  • (Nói chung, chính sách mới đã cải thiện tinh thần của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the whole" thường đứngđầu câu hoặc giữa câu, trước một nhận xét tổng quát. có thể thay thế cho các cụm từ như "all in all" hoặc "by and large".
  • Khi dùng "on the whole", người nói thừa nhận có thể một số ngoại lệ hoặc chi tiết không hoàn hảo, nhưng kết luận chung vẫn tích cực hoặc tiêu cực rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • All in all: nhìn chung, xét mọi mặt (đồng nghĩa hoàn toàn).
    • All in all, it was a great experience. (Nhìn chung, đó một trải nghiệm tuyệt vời.)
  • By and large: nói chung, đại thể (đồng nghĩa, thường dùng trong văn viết).
    • By and large, the students performed well. (Nói chung, các học sinh đã thể hiện tốt.)
  • Overall: tổng thể, nhìn chung (tính từ hoặc trạng từ).
    • Overall, the plan is sound. (Nhìn chung, kế hoạch hợp .)
Từ đồng nghĩa
  • Generally speaking: nói chung.
  • In general: nhìn chung.
  • On balance: cân nhắc mọi mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "on the whole". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "consider" (xem xét) trong cấu trúc "considering everything" (xét mọi thứ).

Thành ngữ liên quan
  • All things considered: xét mọi thứ đã cân nhắc (đồng nghĩa, nhấn mạnh việc đã tính đến mọi yếu tố).
    • All things considered, we made the right decision. (Xét mọi thứ đã cân nhắc, chúng tôi đã đưa ra quyết định đúng.)
  • Taking everything into account: tính đến mọi thứ.
    • Taking everything into account, the event was a success. (Tính đến mọi thứ, sự kiện đã thành công.)